窮頭 qióng tóu · cùng đầu Hán Việt: cùng đầu · Pinyin: qióng tóu Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 頭 (đầu)Pinyinqióng tóuHán Việtcùng đầuCấu tạo窮 + 頭 · cùng + đầu nghĩa thành phần: cùng + đầu Nghĩa EngCihui 窮頭 ióngtóu n. <topo.> communist cadre