窮骨 qióng gǔ · cùng cốt Hán Việt: cùng cốt · Pinyin: qióng gǔ Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 骨 (cốt)Pinyinqióng gǔHán Việtcùng cốtCấu tạo窮 + 骨 · cùng + cốt nghĩa thành phần: cùng + cốt Nghĩa ViệtCihui ướng mạo nghèo khổ, bần tiện. cùng cốt cùng cốt ☆Tướng mạo nghèo khổ, bần tiện.