窯坑
diêu khanh
Hán Việt: diêu khanh · Pinyin: yáo kēng
Tổng quan
hố
为取土制砖瓦等而挖成的坑。
為挖掘陶、瓷器的原料土,而造成的坑洞。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hầm đất
- Biên soạn pit; hole
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 為挖掘陶、瓷器的原料土,而造成的坑洞。
Eng
- Cihui 窯坑 áokēng n. pit; hole
Hán Việt: diêu khanh · Pinyin: yáo kēng
hố
为取土制砖瓦等而挖成的坑。
為挖掘陶、瓷器的原料土,而造成的坑洞。