窯子
diêu tử
Hán Việt: diêu tử · Pinyin: yáo zi
Tổng quan
(cũ) nhà thổ hạng thấp
Nghĩa
Việt
- Cihui (cũ) nhà thổ hạng thấp
- Cihui dao tử dao tử ☆Tiếng địa phương miền Bắc Trung Hoa, chỉ người gái điếm.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 俗稱妓館。《老殘遊記》第二回:「這幾年來好頑耍的誰不學他們的調兒呢?就是窯子裡的姑娘也人人都學。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"窑子"; 旧称妓院。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"窑子"。 2.旧称妓院。
Eng
- CC-CEDICT (old) low-grade brothel
- Cihui (old) low-grade brothel