窯孔 diêu khổng Hán Việt: diêu khổng Tổng quan Cấu tạo: 窯 (diêu) + 孔 (khổng)Hán Việtdiêu khổngCấu tạo窯 + 孔 · diêu + khổng nghĩa thành phần: diêu + khổng Nghĩa EngCihui 窯孔 áokǒng n. entrance of a cave dwelling