窯戶

yáo hù diêu hộ

Hán Việt: diêu hộ · Pinyin: yáo hù

Tổng quan

Cấu tạo: (diêu) + (hộ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.稱礦坑主人。 2.稱經營磚、瓦、陶、瓷業的人。