窯痞 diêu bĩ Hán Việt: diêu bĩ Tổng quan Cấu tạo: 窯 (diêu) + 痞 (bĩ)Hán Việtdiêu bĩCấu tạo窯 + 痞 · diêu + bĩ nghĩa thành phần: diêu + bĩ Nghĩa EngCihui 窯痞 áopǐ n. rowdy who disturbs a brothel