窯調 yáo diào · diêu điều Hán Việt: diêu điều · Pinyin: yáo diào Tổng quan Cấu tạo: 窯 (diêu) + 調 (điều)Pinyinyáo diàoHán Việtdiêu điềuCấu tạo窯 + 調 · diêu + điều nghĩa thành phần: diêu + điều Nghĩa EngCihui 窯調 áodiào n. <slang> songs sung in a brothel