窳下

yǔ xiàdũ hạ

Hán Việt: dũ hạ · Pinyin: yǔ xià

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.凹陷; 低下。

Cấu tạo: 窳 (dũ) + 下 (hạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.凹陷; 低下。

Từ liên quan

Gần nghĩa

下世 · 下个 · 下临 · 下乘 · 下乡 · 下书 · 下乳 · 下人