窳劣

yǔ lièdũ liệt

Hán Việt: dũ liệt · Pinyin: yǔ liè

Tổng quan

tồi tàn; tồi tệ. máy móc tồi tàn

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.粗劣。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

惡劣、粗劣。如:「品質窳劣」。

Cấu tạo: 窳 (dũ) + 劣 (liệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 器具窳劣。
  • Biên soạn 窳劣 yǔliè v.p. of inferior quality

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 惡劣、粗劣。如:「品質窳劣」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.粗劣。

Eng

  • Cihui 窳劣 yǔliè v.p. of inferior quality

Từ liên quan

Gần nghĩa

劣势 · 劣弧 · 劣智 · 劣汰 · 劣犬 · 劣画 · 劣的 · 劣等