窳呰 yǔ zǐ·dũ tử Hán Việt: dũ tử · Pinyin: yǔ zǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"窳啙"。 Cấu tạo: 窳 (dũ) + 呰 (tử)Pinyinyǔ zǐHán Việtdũ tửCấu tạo窳 + 呰 · dũ + tử nghĩa thành phần: dũ + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"窳啙"。 Từ liên quan Gần nghĩa窳劣 · 窳惰 · 窳败 · 呰呰 · 呰窳 · 窳下 · 窳农 · 窳啙