窳呰 yǔ zǐ · dũ tử Hán Việt: dũ tử · Pinyin: yǔ zǐ Tổng quan Cấu tạo: 窳 (dũ) + 呰 (tử)Pinyinyǔ zǐHán Việtdũ tửCấu tạo窳 + 呰 · dũ + tử nghĩa thành phần: dũ + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"窳啙"。