窳啙 yǔ zǐ Pinyin: yǔ zǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"窳呰"。 2.懒惰; 苟且。 Cấu tạo: 窳 (dũ) + 啙Pinyinyǔ zǐCấu tạo窳 + 啙 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"窳呰"。 2.懒惰; 苟且。 Từ liên quan Gần nghĩa窳劣 · 窳惰 · 窳败 · 啙1. · 啙2. · 啙偷 · 啙窳 · 啙苛