窳啙 yǔ zǐ Pinyin: yǔ zǐ Tổng quan Cấu tạo: 窳 (dũ) + 啙Pinyinyǔ zǐCấu tạo窳 + 啙 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"窳呰"; 懒惰;苟且。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"窳呰"。 2.懒惰;苟且。