窳曲 yǔ qū · dũ khúc Hán Việt: dũ khúc · Pinyin: yǔ qū Tổng quan Cấu tạo: 窳 (dũ) + 曲 (khúc)Pinyinyǔ qūHán Việtdũ khúcCấu tạo窳 + 曲 · dũ + khúc nghĩa thành phần: dũ + khúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 塌陷歪斜的样子。Tân Hoa Tự Điển 1.塌陷歪斜的样子。