窳楛

yǔ hù dũ hộ

Hán Việt: dũ hộ · Pinyin: yǔ hù

Tổng quan

Cấu tạo: (dũ) + (hộ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 粗劣不堅固。《荀子.議兵》:「械用兵革,窳楛不便利者弱。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"窳苦"; 粗劣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"窳苦"。 2.粗劣。

Eng

  • Cihui 窳楛 ǔkǔ v.p. coarse and fragile