窳陋
dũ lậu
Hán Việt: dũ lậu · Pinyin: yǔ lòu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 羸弱; 粗劣简陋。
- Tân Hoa Tự Điển 1.羸弱。 2.粗劣简陋。
Eng
- Cihui 窳陋 ǔlòu v.p. crude; coarse; inferior (of quality)
Hán Việt: dũ lậu · Pinyin: yǔ lòu