窳隳 yǔ huī · dũ huy Hán Việt: dũ huy · Pinyin: yǔ huī Tổng quan Cấu tạo: 窳 (dũ) + 隳 (huy)Pinyinyǔ huīHán Việtdũ huyCấu tạo窳 + 隳 · dũ + huy nghĩa thành phần: dũ + huy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 粗劣残破。Tân Hoa Tự Điển 1.粗劣残破。