窶生 jù shēng · cũ sanh Hán Việt: cũ sanh · Pinyin: jù shēng Tổng quan Cấu tạo: 窶 (cũ) + 生 (sanh)Pinyinjù shēngHán Việtcũ sanhCấu tạo窶 + 生 · cũ + sanh nghĩa thành phần: cũ + sanh