窶陋 jù lòu · cũ lậu Hán Việt: cũ lậu · Pinyin: jù lòu Tổng quan Cấu tạo: 窶 (cũ) + 陋 (lậu)Pinyinjù lòuHán Việtcũ lậuCấu tạo窶 + 陋 · cũ + lậu nghĩa thành phần: cũ + lậu