窺取 kuī qǔ · khuy thủ Hán Việt: khuy thủ · Pinyin: kuī qǔ Tổng quan Cấu tạo: 窺 (khuy) + 取 (thủ)Pinyinkuī qǔHán Việtkhuy thủCấu tạo窺 + 取 · khuy + thủ nghĩa thành phần: khuy + thủ