窺塞 kuī sāi · khuy tắc Hán Việt: khuy tắc · Pinyin: kuī sāi Tổng quan Cấu tạo: 窺 (khuy) + 塞 (tắc)Pinyinkuī sāiHán Việtkhuy tắcCấu tạo窺 + 塞 · khuy + tắc nghĩa thành phần: khuy + tắc