窺天鏡 khuy thiên kính Hán Việt: khuy thiên kính Tổng quan Cấu tạo: 窺 (khuy) + 天 (thiên) + 鏡 (kính)Hán Việtkhuy thiên kínhCấu tạo窺 + 天 + 鏡 · khuy + thiên + kính nghĩa thành phần: khuy + thiên + kính Nghĩa EngCihui 窺天鏡 uītiānjìng n. telescope