窺宋 kuī sòng · khuy tống Hán Việt: khuy tống · Pinyin: kuī sòng Tổng quan Cấu tạo: 窺 (khuy) + 宋 (tống)Pinyinkuī sòngHán Việtkhuy tốngCấu tạo窺 + 宋 · khuy + tống nghĩa thành phần: khuy + tống