窺戎 kuī róng · khuy nhung Hán Việt: khuy nhung · Pinyin: kuī róng Tổng quan Cấu tạo: 窺 (khuy) + 戎 (nhung)Pinyinkuī róngHán Việtkhuy nhungCấu tạo窺 + 戎 · khuy + nhung nghĩa thành phần: khuy + nhung