窺攻 kuī gōng · khuy công Hán Việt: khuy công · Pinyin: kuī gōng Tổng quan Cấu tạo: 窺 (khuy) + 攻 (công)Pinyinkuī gōngHán Việtkhuy côngCấu tạo窺 + 攻 · khuy + công nghĩa thành phần: khuy + công