窺涉 kuī shè · khuy thiệp Hán Việt: khuy thiệp · Pinyin: kuī shè Tổng quan Cấu tạo: 窺 (khuy) + 涉 (thiệp)Pinyinkuī shèHán Việtkhuy thiệpCấu tạo窺 + 涉 · khuy + thiệp nghĩa thành phần: khuy + thiệp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 關涉。南朝梁.沈約〈神不滅論〉:「人品以上,愚賢殊性,不相窺涉,不相曉解。」