窺竊 kuī qiè · khuy thiết Hán Việt: khuy thiết · Pinyin: kuī qiè Tổng quan Cấu tạo: 窺 (khuy) + 竊 (thiết)Pinyinkuī qièHán Việtkhuy thiếtCấu tạo窺 + 竊 · khuy + thiết nghĩa thành phần: khuy + thiết