窺競 kuī jìng · khuy cạnh Hán Việt: khuy cạnh · Pinyin: kuī jìng Tổng quan Cấu tạo: 窺 (khuy) + 競 (cạnh)Pinyinkuī jìngHán Việtkhuy cạnhCấu tạo窺 + 競 · khuy + cạnh nghĩa thành phần: khuy + cạnh