窺管 kuī guǎn · khuy quản Hán Việt: khuy quản · Pinyin: kuī guǎn Tổng quan Cấu tạo: 窺 (khuy) + 管 (quản)Pinyinkuī guǎnHán Việtkhuy quảnCấu tạo窺 + 管 · khuy + quản nghĩa thành phần: khuy + quản Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 從管中窺物。比喻見識淺狹。唐.李商隱〈寄太原盧司空三十韻〉:「自頃徒窺管,於今愧挈瓶。」