窺道 kuī dào · khuy đạo Hán Việt: khuy đạo · Pinyin: kuī dào Tổng quan Cấu tạo: 窺 (khuy) + 道 (đạo)Pinyinkuī dàoHán Việtkhuy đạoCấu tạo窺 + 道 · khuy + đạo nghĩa thành phần: khuy + đạo