窺鼎 kuī dǐng · khuy đỉnh Hán Việt: khuy đỉnh · Pinyin: kuī dǐng Tổng quan Cấu tạo: 窺 (khuy) + 鼎 (đỉnh)Pinyinkuī dǐngHán Việtkhuy đỉnhCấu tạo窺 + 鼎 · khuy + đỉnh nghĩa thành phần: khuy + đỉnh