窾窍

khoản khiếu

Hán Việt: khoản khiếu

Tổng quan

Cấu tạo: 窾 (khoản) + 竅 (khiếu)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 窾竅 uǎnqiào n. main points/crux of a matter

Eng

  • Cihui 窾竅 uǎnqiào n. main points/crux of a matter

Từ liên quan

Gần nghĩa

窍诀 · 窍门 · 窍门儿 · 窍中 · 窍会 · 窍凿 · 窍包 · 窍合