窿穹

lóng qióng lung khung

Hán Việt: lung khung · Pinyin: lóng qióng

Tổng quan

Cấu tạo: 窿 (lung) + (khung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高大貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高大貌。