窿篤

lóng dǔ lung đốc

Hán Việt: lung đốc · Pinyin: lóng dǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 窿 (lung) + (đốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 严重的肢体麻痹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.严重的肢体麻痹。