窿门口 lung môn khẩu Hán Việt: lung môn khẩu Tổng quan Cửa hầm Cấu tạo: 窿 (lung) + 门 (môn) + 口 (khẩu)Hán Việtlung môn khẩuCấu tạo窿 + 门 + 口 · lung + môn + khẩu nghĩa thành phần: lung + môn + khẩu Nghĩa ViệtCihui Cửa hầm