竄入
thoán nhập
Hán Việt: thoán nhập
Tổng quan
chui vào
Nghĩa
Việt
- Cihui chui vào
Eng
- Cihui 竄入 uànrù v. 1. interpolate 2. flee to 3. steal in
ja
- JMdict taking refuge (in)|running into|entering by mistake|being included by mistake