竄動 cuàn dòng · thoán động Hán Việt: thoán động · Pinyin: cuàn dòng Tổng quan Cấu tạo: 竄 (thoán) + 動 (động)Pinyincuàn dòngHán Việtthoán độngCấu tạo竄 + 動 · thoán + động nghĩa thành phần: thoán + động Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 鑽動。如:「每逢陽明山花季,只見遊客如織,人影在花叢中竄動。」