竄卻 cuàn què · thoán khước Hán Việt: thoán khước · Pinyin: cuàn què Tổng quan Cấu tạo: 竄 (thoán) + 卻 (khước)Pinyincuàn quèHán Việtthoán khướcCấu tạo竄 + 卻 · thoán + khước nghĩa thành phần: thoán + khước