竄句

cuàn jù thoán cú

Hán Việt: thoán cú · Pinyin: cuàn jù

Tổng quan

Cấu tạo: (thoán) + (cú)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 改易文句。《莊子.駢拇》:「竄句遊心於堅白同異之閒,而敝跬譽無用之言。」