竄命 cuàn mìng · thoán mệnh Hán Việt: thoán mệnh · Pinyin: cuàn mìng Tổng quan Cấu tạo: 竄 (thoán) + 命 (mệnh)Pinyincuàn mìngHán Việtthoán mệnhCấu tạo竄 + 命 · thoán + mệnh nghĩa thành phần: thoán + mệnh