竄官 cuàn guān · thoán quan Hán Việt: thoán quan · Pinyin: cuàn guān Tổng quan Cấu tạo: 竄 (thoán) + 官 (quan)Pinyincuàn guānHán Việtthoán quanCấu tạo竄 + 官 · thoán + quan nghĩa thành phần: thoán + quan