竄散 cuàn sàn · thoán tán Hán Việt: thoán tán · Pinyin: cuàn sàn Tổng quan Cấu tạo: 竄 (thoán) + 散 (tán)Pinyincuàn sànHán Việtthoán tánCấu tạo竄 + 散 · thoán + tán nghĩa thành phần: thoán + tán