竄斥 cuàn chì · thoán xích Hán Việt: thoán xích · Pinyin: cuàn chì Tổng quan Cấu tạo: 竄 (thoán) + 斥 (xích)Pinyincuàn chìHán Việtthoán xíchCấu tạo竄 + 斥 · thoán + xích nghĩa thành phần: thoán + xích