竄糟 thoán tao Hán Việt: thoán tao Tổng quan (Tech) mở kênh, truyền qua kênh Cấu tạo: 竄 (thoán) + 糟 (tao)Hán Việtthoán taoCấu tạo竄 + 糟 · thoán + tao nghĩa thành phần: thoán + tao Nghĩa ViệtCihui (Tech) mở kênh, truyền qua kênh