竄至 thoán chí Hán Việt: thoán chí Tổng quan Cấu tạo: 竄 (thoán) + 至 (chí)Hán Việtthoán chíCấu tạo竄 + 至 · thoán + chí nghĩa thành phần: thoán + chí Nghĩa EngCihui 竄至 uànzhì v.p. roam or flee to