竄走 cuàn zǒu · thoán tẩu Hán Việt: thoán tẩu · Pinyin: cuàn zǒu Tổng quan Cấu tạo: 竄 (thoán) + 走 (tẩu)Pinyincuàn zǒuHán Việtthoán tẩuCấu tạo竄 + 走 · thoán + tẩu nghĩa thành phần: thoán + tẩu