竄逐

cuàn zhú thoán trục

Hán Việt: thoán trục · Pinyin: cuàn zhú

Tổng quan

Cấu tạo: (thoán) + (trục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 放逐。唐.李白〈贈別鄭判官〉詩:「竄逐勿復哀,慚君問寒灰。」《大宋宣和遺事.元集》:「將三苗竄逐於三危田地,將鯀誅殛於羽山田地。」

Eng

  • Cihui 竄逐 uànzhú v. exile; banish