竄點 cuàn diǎn · thoán điểm Hán Việt: thoán điểm · Pinyin: cuàn diǎn Tổng quan Cấu tạo: 竄 (thoán) + 點 (điểm)Pinyincuàn diǎnHán Việtthoán điểmCấu tạo竄 + 點 · thoán + điểm nghĩa thành phần: thoán + điểm