竅中 qiào zhōng·khiếu trung Hán Việt: khiếu trung · Pinyin: qiào zhōng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即人中。 Cấu tạo: 竅 (khiếu) + 中 (trung)Pinyinqiào zhōngHán Việtkhiếu trungCấu tạo竅 + 中 · khiếu + trung nghĩa thành phần: khiếu + trung Từ liên quan Gần nghĩa中專 · 中東 · 中中 · 中舉 · 中乘 · 中亞 · 中產 · 中人