竅包 qiào bāo · khiếu bao Hán Việt: khiếu bao · Pinyin: qiào bāo Tổng quan Cấu tạo: 竅 (khiếu) + 包 (bao)Pinyinqiào bāoHán Việtkhiếu baoCấu tạo竅 + 包 · khiếu + bao nghĩa thành phần: khiếu + bao