竅妙 qiào miào · khiếu diệu Hán Việt: khiếu diệu · Pinyin: qiào miào Tổng quan Cấu tạo: 竅 (khiếu) + 妙 (diệu)Pinyinqiào miàoHán Việtkhiếu diệuCấu tạo竅 + 妙 · khiếu + diệu nghĩa thành phần: khiếu + diệu